Tôn Kẽm

Dây chuyền tôn mã kẽm 

 Tonkem3

Tôn mạ kẽm Đại Thiên Lộc dạng cuộn được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G 3302, có bông kẽm sáng bóng, tráng phủ chromate/anti-finger

Nguyên liệu đầu vào là thép lá cán nguội JIS G3141 SPCC 1B/SB/SD

Tôn mạ kẽm trên nền thép lá cán nguội (thép lá đen)

Lớp chromating/anti-finger phủ trên bề mặt tôn sáng lâu, tránh bong tróc và trầy xước lớp kẽm mạ trong quá trình dập cán sóng và tạo hình

 

ton5

 

 

Dây chuyền mạ hợp kim nhôm kẽm (tôn lạnh)

Dây chuyền 1

Công suất: 150.000 tấn/năm

Độ dày: 0.13mm – 1.5mm

Chiều rộng: 750mm-1250mm

Dây chuyền 2

Công suất: 120.000 tấn/năm

Độ dày: 0.13mm – 0.8mm

Chiều rộng: 750mm – 1250mm

Thông tin chung

Tốc độ: 120m/phút

Tiêu chuẩn hợp kim kẽm

kẽm bám: Z8 – Z27.5

Bông lạnh thường

Độ cứng: G300 – G550

 
 

 

Quy Cách Specification

STT ĐỘ DÀY
THÉP NỀN
KHỔ ĐỘ DÀY
TÔN KẼM Z08
KG/M
Min-Max
DUNG SAI
1 0.13 914 0.15 0.98 1.04 ±0.020
2 0.14 914 0.16 1.05 1.11 ±0.020
3 0.15 914 0.17 1.12 1.18 ±0.020
4 0.16 914 0.18 1.19 1.25 ±0.020
5 0.17 914 0.19 1.26 1.32 ±0.020
6 0.18 914 0.2 1.33 1.39 ±0.020
7 0.19 914 0.21 1.40 1.47 ±0.030
8 0.2 914 0.22 1.48 1.54 ±0.030
9 0.21 914 0.23 1.55 1.61 ±0.030
10 0.22 914 0.24 1.62 1.68 ±0.030
11 0.23 914 0.25 1.69 1.75 ±0.030
12 0.24 914 0.26 1.76 1.83 ±0.030
13 0.25 914 0.27 1.84 1.90 ±0.030
14 0.26 914 0.28 1.91 1.97 ±0.030
15 0.27 914 0.29 1.98 2.04 ±0.030
16 0.28 914 0.3 2.05 2.11 ±0.030
17 0.29 914 0.31 2.12 2.18 ±0.030
18 0.3 914 0.32 2.19 2.26 ±0.030
19 0.31 914 0.33 2.27 2.33 ±0.030
20 0.32 914 0.34 2.34 2.40 ±0.030
21 0.33 914 0.35 2.41 2.47 ±0.030
22 0.34 914 0.36 2.48 2.54 ±0.030
23 0.35 914 0.37 2.55 2.61 ±0.030
24 0.36 914 0.38 2.62 2.69 ±0.030
25 0.37 914 0.39 2.70 2.76 ±0.030
26 0.38 914 0.4 2.77 2.83 ±0.030
27 0.39 914 0.41 2.84 2.90 ±0.035
28 0.4 914 0.42 2.91 2.97 ±0.035
29 0.41 914 0.43 2.98 3.04 ±0.035
30 0.42 914 0.44 3.05 3.12 ±0.035
31 0.43 914 0.45 3.13 3.19 ±0.035
32 0.44 914 0.46 3.20 3.26 ±0.035
33 0.45 914 0.47 3.27 3.33 ±0.035
34 0.46 914 0.48 3.34 3.40 ±0.035
35 0.47 914 0.49 3.41 3.48 ±0.035
36 0.48 914 0.5 3.49 3.55 ±0.035
37 0.49 914 0.51 3.56 3.62 ±0.035
38 0.5 914 0.52 3.63 3.69 ±0.035
39 0.51 914 0.53 3.70 3.76 ±0.035
40 0.52 914 0.54 3.77 3.83 ±0.035
41 0.53 914 0.55 3.84 3.91 ±0.035
42 0.54 914 0.56 3.92 3.98 ±0.035
43 0.55 914 0.57 3.99 4.05 ±0.035
44 0.56 914 0.58 4.06 4.12 ±0.035
45 0.57 914 0.59 4.13 4.19 ±0.035
46 0.58 914 0.6 4.20 4.26 ±0.035
47 0.59 914 0.61 4.27 4.34 ±0.040
48 0.6 914 0.62 4.35 4.41 ±0.040
49 0.61 914 0.63 4.42 4.48 ±0.040
50 0.62 914 0.64 4.49 4.55 ±0.040
51 0.63 914 0.65 4.56 4.62 ±0.040
52 0.64 914 0.66 4.63 4.70 ±0.040
53 0.65 914 0.67 4.71 4.77 ±0.040
54 0.66 914 0.68 4.78 4.84 ±0.040
55 0.67 914 0.69 4.85 4.91 ±0.040
56 0.68 914 0.7 4.92 4.98 ±0.040
57 0.69 914 0.71 4.99 5.05 ±0.040
58 0.7 914 0.72 5.06 5.13 ±0.040
59 0.71 914 0.73 5.14 5.20 ±0.040
60 0.72 914 0.74 5.21 5.27 ±0.040
61 0.73 914 0.75 5.28 5.34 ±0.040
62 0.74 914 0.76 5.35 5.41 ±0.040
63 0.75 914 0.77 5.42 5.48 ±0.040
64 0.76 914 0.78 5.49 5.56 ±0.040
65 0.77 914 0.79 5.57 5.63 ±0.040
66 0.78 914 0.8 5.64 5.70 ±0.040
67 0.79 914 0.81 5.71 5.77 ±0.050
68 0.8 914 0.82 5.78 5.84 ±0.050
69 0.81 914 0.83 5.85 5.91 ±0.050
70 0.82 914 0.84 5.92 5.99 ±0.050
71 0.83 914 0.85 6.00 6.06 ±0.050
72 0.84 914 0.86 6.07 6.13 ±0.050
73 0.85 914 0.87 6.14 6.20 ±0.050
74 0.86 914 0.88 6.21 6.27 ±0.050
75 0.87 914 0.89 6.29 6.35 ±0.050
76 0.88 914 0.9 6.36 6.42 ±0.050
77 0.89 914 0.91 6.43 6.49 ±0.050
78 0.9 914 0.92 6.50 6.56 ±0.050
79 0.91 914 0.93 6.57 6.63 ±0.050
80 0.92 914 0.94 6.64 6.70 ±0.050
81 0.93 914 0.95 6.71 6.78 ±0.050
82 0.94 914 0.96 6.79 6.85 ±0.050
83 0.95 914 0.97 6.86 6.92 ±0.050
84 0.96 914 0.98 6.93 6.99 ±0.050
85 0.97 914 0.99 7.00 7.06 ±0.050
86 0.98 914 1 7.07 7.13 ±0.050
87 0.99 914 1.01 7.14 7.21 ±0.060
88 1 914 1.02 7.22 7.28 ±0.060
IMAG0156_1

IMAG0163

tonmakem